dữ dội
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mãnh liệt, rất mạnh mẽ và có tính chất gây ấn tượng mạnh về sự hung tợn, khốc liệt: Dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng, hành động có cường độ rất cao, thường gắn với sự tàn phá, xung đột hoặc cảm xúc cực đoan.
- Ác liệt, khốc liệt: Thường dùng để mô tả các cuộc chiến, trận đánh, thiên tai với mức độ nghiêm trọng và đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cơn bão đổ bộ vào bờ biển với sức gió dữ dội. (The storm made landfall on the coast with fierce winds.)
- Trận chiến diễn ra vô cùng dữ dội, cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề. (The battle took place extremely fiercely, both sides suffered heavy losses.)
- Những tranh luận trong cuộc họp trở nên dữ dội khi hai quan điểm đối lập nhau. (The debates in the meeting became heated/intense when two opposing views clashed.)
- Cơn đau đầu dữ dội khiến anh ấy không thể tập trung làm việc. (The severe headache prevented him from concentrating on his work.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dữ dội" miêu tả cảm xúc: Có thể dùng để diễn tả những cảm xúc mãnh liệt, cuồng nhiệt đến mức khó kiểm soát.
- Nỗi nhớ nhà dữ dội trỗi dậy trong cô mỗi khi đêm về. (An intense homesickness arose in her every night.)
- Một tình yêu dữ dội và đầy đam mê. (A fierce and passionate love.)
"dữ dội" trong văn chương, nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
- Âm nhạc của anh ấy mang một sức sống dữ dội và nguyên bản. (His music carries a fierce and original vitality.)
Biến thể và từ gần giống
Dữ (tính từ): Hung dữ, mạnh mẽ (thường dùng cho tính cách, con vật). Có thể xem "dữ dội" là mức độ cao hơn của "dữ".
- Con chó này trông rất dữ. (This dog looks very fierce.)
Dữ dằn (tính từ): Có vẻ ngoài và tính cách hung tợn, đáng sợ.
- Bộ mặt dữ dằn của tên cướp. (The ferocious face of the robber.)
Kịch liệt (tính từ): Mãnh liệt, quyết liệt (thường dùng cho tranh luận, phản đối). Gần nghĩa với "dữ dội" trong một số ngữ cảnh.
- Cuộc tranh cãi kịch liệt. (A fierce argument.)
Từ đồng nghĩa
- Ác liệt: Khốc liệt, dữ dội (thường dành cho chiến tranh, thiên tai).
- Mãnh liệt: Rất mạnh mẽ (có thể dùng cho cảm xúc, sức mạnh vật lý).
- Quyết liệt: Dứt khoát và mạnh mẽ (thường dùng cho thái độ, hành động).
- Dữ (ở mức độ thấp hơn): Hung dữ.
Từ trái nghĩa
- Ôn hòa: Nhẹ nhàng, hòa nhã.
- Hiền hòa: Hiền lành, êm dịu.
- Nhẹ nhàng: Không mạnh mẽ, không dữ dội.
- Êm đềm: Yên ả, thanh bình.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Dữ như cọp: Rất hung dữ (so sánh với hổ).
- Bão táp phong ba (dữ dội): Chỉ những biến cố, khó khăn rất lớn và mãnh liệt trong cuộc sống. "Dữ dội" có thể dùng để bổ nghĩa cho "bão táp".
- Cuộc đời họ đã trải qua bao bão táp phong ba dữ dội. (Their lives have gone through many fierce storms and tribulations.)